YiWordsYiWords

liǎng

một công đôi việc

cụm từ tiếng Trung
一举两得 một công đôi việc

Cụm từ thường dùng

zuò一举两得yī jǔ liǎng dédeshì
làm một công đôi việc
解决jiě jué一举两得yī jǔ liǎng dé
giải quyết một công đôi việc

Câu ví dụ

zuò这件事zhè jiàn shìshì一举两得yī jǔ liǎng dé
Làm việc này là một công đôi việc.
上学shàng xué既能jì néngxué知识zhī shi又能yòu néngjiàn朋友péng you真是zhēn shì一举两得yī jǔ liǎng dé
Đi học vừa được kiến thức vừa gặp bạn bè, đúng là một công đôi việc.

Thành ngữ cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"một công đôi việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một công đôi việc" trong tiếng Trung là 一举两得, đọc là yì jǔ liǎng dé.
一举两得 nghĩa là gì?
一举两得 (yì jǔ liǎng dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "một công đôi việc".
一举两得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一举两得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一举两得 như thế nào?
Ví dụ: 做这件事是一举两得。 (Làm việc này là một công đôi việc.); 上学既能学知识又能见朋友,真是一举两得。 (Đi học vừa được kiến thức vừa gặp bạn bè, đúng là một công đôi việc.).

Muốn nhớ "一举两得" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí