"một công đôi việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một công đôi việc" trong tiếng Trung là 一举两得, đọc là yì jǔ liǎng dé.
一举两得 nghĩa là gì?
一举两得 (yì jǔ liǎng dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "một công đôi việc".
一举两得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一举两得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一举两得 như thế nào?
Ví dụ: 做这件事是一举两得。 (Làm việc này là một công đôi việc.); 上学既能学知识又能见朋友,真是一举两得。 (Đi học vừa được kiến thức vừa gặp bạn bè, đúng là một công đôi việc.).