"ăn uống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn uống" trong tiếng Trung là 饮食, đọc là yǐn shí.
饮食 nghĩa là gì?
饮食 (yǐn shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn uống".
饮食 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饮食 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饮食 như thế nào?
Ví dụ: 你应该注意饮食。 (Bạn nên chú ý ăn uống.); 他饮食很简单。 (Anh ấy ăn uống rất đơn giản.).