YiWordsYiWords

yǐnshí

ăn uống

động từ tiếng Trung
饮食 ăn uống

Cụm từ thường dùng

yǐnshíyǒujié
ăn uống điều độ
jiànkāngyǐnshí
ăn uống lành mạnh

Câu ví dụ

应该yīng gāi注意zhù yì饮食yǐn shí
Bạn nên chú ý ăn uống.
饮食yǐn shíhěn简单jiǎn dān
Anh ấy ăn uống rất đơn giản.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ăn uống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn uống" trong tiếng Trung là 饮食, đọc là yǐn shí.
饮食 nghĩa là gì?
饮食 (yǐn shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn uống".
饮食 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饮食 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饮食 như thế nào?
Ví dụ: 你应该注意饮食。 (Bạn nên chú ý ăn uống.); 他饮食很简单。 (Anh ấy ăn uống rất đơn giản.).

Muốn nhớ "饮食" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí