YiWordsYiWords

yíngjiā

người thắng cuộc

danh từ tiếng Trung
赢家 người thắng cuộc

Cụm từ thường dùng

zuìzhōngyíngjiā
người thắng cuộc cuối cùng
zhùyíngjiā
chúc mừng người thắng cuộc

Câu ví dụ

shìsàideyíngjiā
Anh ấy là người thắng cuộc trong cuộc thi.
赢家yíng jiā获得huò déle大奖dà jiǎng
Người thắng cuộc nhận được giải thưởng lớn.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"người thắng cuộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người thắng cuộc" trong tiếng Trung là 赢家, đọc là yíng jiā.
赢家 nghĩa là gì?
赢家 (yíng jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "người thắng cuộc".
赢家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赢家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赢家 như thế nào?
Ví dụ: 他是比赛的赢家。 (Anh ấy là người thắng cuộc trong cuộc thi.); 赢家获得了大奖。 (Người thắng cuộc nhận được giải thưởng lớn.).

Muốn nhớ "赢家" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí