"dũng khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dũng khí" trong tiếng Trung là 勇气, đọc là yǒng qì.
勇气 nghĩa là gì?
勇气 (yǒng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dũng khí".
勇气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勇气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勇气 như thế nào?
Ví dụ: 他有勇气克服挑战。 (Anh ấy có dũng khí vượt qua thử thách.); 说出真相需要勇气。 (Cần dũng khí để nói ra sự thật.).