YiWordsYiWords

yǒng

dũng khí

danh từ tiếng Trung
勇气 dũng khí

Cụm từ thường dùng

yǒuyǒng
có dũng khí
yǒngmiànduì
dũng khí đối mặt

Câu ví dụ

yǒuyǒngtiǎozhàn
Anh ấy có dũng khí vượt qua thử thách.
说出shuō chū真相zhēn xiàng需要xū yào勇气yǒng qì
Cần dũng khí để nói ra sự thật.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"dũng khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dũng khí" trong tiếng Trung là 勇气, đọc là yǒng qì.
勇气 nghĩa là gì?
勇气 (yǒng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dũng khí".
勇气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 勇气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 勇气 như thế nào?
Ví dụ: 他有勇气克服挑战。 (Anh ấy có dũng khí vượt qua thử thách.); 说出真相需要勇气。 (Cần dũng khí để nói ra sự thật.).

Muốn nhớ "勇气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí