YiWordsYiWords

Cùng cách viết:有用

yóuyǒng

bơi lội

danh từ tiếng Trung
游泳 bơi lội

Cụm từ thường dùng

xuéyóuyǒng
học bơi lội
yóuyǒngsài
giải bơi lội

Câu ví dụ

yóuyǒngduìjiànkāngfēichángyǒu
Bơi lội rất tốt cho sức khỏe.
正在zhèng zàixué游泳yóu yǒng
Tôi đang học bơi lội.

Thể thao dưới nước

Câu hỏi thường gặp

"bơi lội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bơi lội" trong tiếng Trung là 游泳, đọc là yóu yǒng.
游泳 nghĩa là gì?
游泳 (yóu yǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bơi lội".
游泳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 游泳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 游泳 như thế nào?
Ví dụ: 游泳对健康非常有益。 (Bơi lội rất tốt cho sức khỏe.); 我正在学游泳。 (Tôi đang học bơi lội.).

Muốn nhớ "游泳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí