"bơi lội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bơi lội" trong tiếng Trung là 游泳, đọc là yóu yǒng.
游泳 nghĩa là gì?
游泳 (yóu yǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bơi lội".
游泳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 游泳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 游泳 như thế nào?
Ví dụ: 游泳对健康非常有益。 (Bơi lội rất tốt cho sức khỏe.); 我正在学游泳。 (Tôi đang học bơi lội.).