YiWordsYiWords

Cùng cách viết:语言预言

yán

ngụ ngôn

danh từ tiếng Trung
寓言 ngụ ngôn

Cụm từ thường dùng

yánshì
truyện ngụ ngôn
zhùmíngyán
ngụ ngôn nổi tiếng

Câu ví dụ

huanyán
Tôi thích đọc ngụ ngôn.
yánchángyǒushēndedào
Ngụ ngôn thường có bài học sâu sắc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngụ ngôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngụ ngôn" trong tiếng Trung là 寓言, đọc là yù yán.
寓言 nghĩa là gì?
寓言 (yù yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngụ ngôn".
寓言 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 寓言 ngay trên trang này.
Đặt câu với 寓言 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢读寓言。 (Tôi thích đọc ngụ ngôn.); 寓言常有深刻的道理。 (Ngụ ngôn thường có bài học sâu sắc.).

Muốn nhớ "寓言" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí