YiWordsYiWords

Cùng cách viết:语言寓言

yán

tiên đoán

động từ tiếng Trung
预言 tiên đoán

Cụm từ thường dùng

yánjiéguǒ
tiên đoán kết quả
yánwèilái
tiên đoán tương lai

Câu ví dụ

yánlemíngtiāntiān
Ông ấy tiên đoán thời tiết ngày mai.
méiyǒurénnéngyánwèilái
Không ai có thể tiên đoán tương lai.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiên đoán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiên đoán" trong tiếng Trung là 预言, đọc là yù yán.
预言 nghĩa là gì?
预言 (yù yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiên đoán".
预言 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预言 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预言 như thế nào?
Ví dụ: 他预言了明天天气。 (Ông ấy tiên đoán thời tiết ngày mai.); 没有人能预言未来。 (Không ai có thể tiên đoán tương lai.).

Muốn nhớ "预言" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí