"nguyên tắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyên tắc" trong tiếng Trung là 原则, đọc là yuán zé.
原则 nghĩa là gì?
原则 (yuán zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên tắc".
原则 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 原则 ngay trên trang này.
Đặt câu với 原则 như thế nào?
Ví dụ: 他按原则办事。 (Anh ấy làm việc theo nguyên tắc.); 我们有自己的原则。 (Chúng tôi có nguyên tắc riêng.).