YiWordsYiWords

yuán

nguyên tắc

danh từ tiếng Trung
原则 nguyên tắc

Cụm từ thường dùng

gōngzuòyuán
nguyên tắc làm việc
běnyuán
nguyên tắc cơ bản

Câu ví dụ

ànyuánbànshì
Anh ấy làm việc theo nguyên tắc.
menyǒudeyuán
Chúng tôi có nguyên tắc riêng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nguyên tắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyên tắc" trong tiếng Trung là 原则, đọc là yuán zé.
原则 nghĩa là gì?
原则 (yuán zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên tắc".
原则 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 原则 ngay trên trang này.
Đặt câu với 原则 như thế nào?
Ví dụ: 他按原则办事。 (Anh ấy làm việc theo nguyên tắc.); 我们有自己的原则。 (Chúng tôi có nguyên tắc riêng.).

Muốn nhớ "原则" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí