YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yuè

tháng

danh từ tiếng Trung
月 tháng

Cụm từ thường dùng

yuè
tháng Giêng
yuèliàng
trăng tháng

Câu ví dụ

niányǒushíèryuè
Có mười hai tháng trong một năm.
zhègeyuèdeyuèliànghěnliàng
Trăng tháng này rất sáng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tháng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháng" trong tiếng Trung là 月, đọc là yuè.
月 nghĩa là gì?
月 (yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháng".
月 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 月 ngay trên trang này.
Đặt câu với 月 như thế nào?
Ví dụ: 一年有十二个月。 (Có mười hai tháng trong một năm.); 这个月的月亮很亮。 (Trăng tháng này rất sáng.).

Muốn nhớ "月" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí