"nữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nữa" trong tiếng Trung là 再, đọc là zài.
再 nghĩa là gì?
再 (zài) trong tiếng Trung có nghĩa là "nữa".
再 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 再 ngay trên trang này.
Đặt câu với 再 như thế nào?
Ví dụ: 你还想喝吗? (Bạn muốn uống nữa không?); 我不想再听了。 (Tôi không muốn nghe nữa.).