YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zāi

trồng

động từ tiếng Trung
栽 trồng

Cụm từ thường dùng

zāishù
trồng cây
zāicài
trồng rau

Câu ví dụ

huanzāihuā
Tôi thích trồng hoa.
zāilehěnduōshūcài
Ông ấy trồng rất nhiều rau.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trồng" trong tiếng Trung là 栽, đọc là zāi.
栽 nghĩa là gì?
栽 (zāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "trồng".
栽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 栽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 栽 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢栽花。 (Tôi thích trồng hoa.); 他栽了很多蔬菜。 (Ông ấy trồng rất nhiều rau.).

Muốn nhớ "栽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí