YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zài

lại

phó từ tiếng Trung
再 lại

Cụm từ thường dùng

zàilái
lại đến
zàiwèn
lại hỏi

Câu ví dụ

huìzàizuò
Tôi sẽ làm lại.
zàiwàngle
Anh ấy lại quên.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "lại", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Số lượng và tần suất

Câu hỏi thường gặp

"lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lại" trong tiếng Trung là 再, đọc là zài.
再 nghĩa là gì?
再 (zài) trong tiếng Trung có nghĩa là "lại".
再 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 再 ngay trên trang này.
Đặt câu với 再 như thế nào?
Ví dụ: 我会再做一次。 (Tôi sẽ làm lại.); 他再忘了。 (Anh ấy lại quên.).

Muốn nhớ "再" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí