"lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lại" trong tiếng Trung là 再, đọc là zài.
再 nghĩa là gì?
再 (zài) trong tiếng Trung có nghĩa là "lại".
再 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 再 ngay trên trang này.
Đặt câu với 再 như thế nào?
Ví dụ: 我会再做一次。 (Tôi sẽ làm lại.); 他再忘了。 (Anh ấy lại quên.).