YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zǎi

giết mổ

động từ tiếng Trung
宰 giết mổ

Cụm từ thường dùng

zǎizhū
giết mổ lợn
zǎiqín
giết mổ gia cầm

Câu ví dụ

menzǎojiùzǎi
Họ giết mổ gà vào sáng sớm.
zàizǎichǎnggōngzuò
Anh ấy làm việc tại lò giết mổ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giết mổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giết mổ" trong tiếng Trung là 宰, đọc là zǎi.
宰 nghĩa là gì?
宰 (zǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "giết mổ".
宰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宰 như thế nào?
Ví dụ: 他们一大早就宰鸡。 (Họ giết mổ gà vào sáng sớm.); 他在屠宰场工作。 (Anh ấy làm việc tại lò giết mổ.).

Muốn nhớ "宰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí