"giết mổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giết mổ" trong tiếng Trung là 宰, đọc là zǎi.
宰 nghĩa là gì?
宰 (zǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "giết mổ".
宰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宰 như thế nào?
Ví dụ: 他们一大早就宰鸡。 (Họ giết mổ gà vào sáng sớm.); 他在屠宰场工作。 (Anh ấy làm việc tại lò giết mổ.).