"ở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ở" trong tiếng Trung là 在, đọc là zài.
在 nghĩa là gì?
在 (zài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ở".
在 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 在 ngay trên trang này.
Đặt câu với 在 như thế nào?
Ví dụ: 我在河内。 (Tôi ở Hà Nội.); 他在哪里? (Anh ấy ở đâu?).