YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zào

tạo

động từ tiếng Trung
造 tạo

Cụm từ thường dùng

chuàngzàochū
tạo ra
chuàngzàotiáojiàn
tạo điều kiện

Câu ví dụ

menyàochuàngzàoxīnchǎnpǐn
Chúng ta cần tạo ra sản phẩm mới.
他们tā menwèi创造chuàng zàole学习xué xí条件tiáo jiàn
Họ tạo điều kiện cho tôi học tập.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tạo" trong tiếng Trung là 造, đọc là zào.
造 nghĩa là gì?
造 (zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tạo".
造 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 造 ngay trên trang này.
Đặt câu với 造 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要创造新产品。 (Chúng ta cần tạo ra sản phẩm mới.); 他们为我创造了学习条件。 (Họ tạo điều kiện cho tôi học tập.).

Muốn nhớ "造" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí