YiWordsYiWords

rèn

trách nhiệm

danh từ tiếng Trung
责任 trách nhiệm

Cụm từ thường dùng

shèhuìrèn
trách nhiệm xã hội
承担chéng dān责任zé rèn
chịu trách nhiệm

Câu ví dụ

duìdegōngzuòyǒurèn
Tôi có trách nhiệm với công việc của mình.
shuílái承担chéng dān这件事zhè jiàn shìde责任zé rèn
Ai sẽ chịu trách nhiệm cho việc này?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trách nhiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trách nhiệm" trong tiếng Trung là 责任, đọc là zé rèn.
责任 nghĩa là gì?
责任 (zé rèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trách nhiệm".
责任 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 责任 ngay trên trang này.
Đặt câu với 责任 như thế nào?
Ví dụ: 我对自己的工作有责任。 (Tôi có trách nhiệm với công việc của mình.); 谁来承担这件事的责任? (Ai sẽ chịu trách nhiệm cho việc này?).

Muốn nhớ "责任" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí