YiWordsYiWords

zhàndòu

chiến đấu

động từ tiếng Trung
战斗 chiến đấu

Cụm từ thường dùng

yīngyǒngzhàndòu
chiến đấu anh dũng
bǎowèizhàndòu
chiến đấu bảo vệ

Câu ví dụ

menzhàndòudàolezuìhòu
Họ đã chiến đấu đến cùng.
军队jūn duìwèi保卫bǎo wèi祖国zǔ guóér战斗zhàn dòu
Quân đội chiến đấu bảo vệ tổ quốc.

Hành động trên chiến trường

Câu hỏi thường gặp

"chiến đấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến đấu" trong tiếng Trung là 战斗, đọc là zhàn dòu.
战斗 nghĩa là gì?
战斗 (zhàn dòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến đấu".
战斗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 战斗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 战斗 như thế nào?
Ví dụ: 他们战斗到了最后。 (Họ đã chiến đấu đến cùng.); 军队为保卫祖国而战斗。 (Quân đội chiến đấu bảo vệ tổ quốc.).

Muốn nhớ "战斗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí