YiWordsYiWords

zhǎngxiàng

ngoại hình

danh từ tiếng Trung
长相 ngoại hình

Cụm từ thường dùng

长相zhǎng xiàng漂亮piào liang
ngoại hình đẹp
注重zhù zhòng长相zhǎng xiàng
chăm sóc ngoại hình

Câu ví dụ

长相zhǎng xiàng好看hǎo kàn
Cô ấy có ngoại hình ưa nhìn.
不在乎bù zài hu长相zhǎng xiàng
Anh ấy không quan tâm đến ngoại hình.

Mô tả khuôn mặt

Câu hỏi thường gặp

"ngoại hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoại hình" trong tiếng Trung là 长相, đọc là zhǎng xiàng.
长相 nghĩa là gì?
长相 (zhǎng xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoại hình".
长相 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长相 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长相 như thế nào?
Ví dụ: 她长相好看。 (Cô ấy có ngoại hình ưa nhìn.); 他不在乎长相。 (Anh ấy không quan tâm đến ngoại hình.).

Muốn nhớ "长相" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí