"phía tây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phía tây" trong tiếng Trung là 西, đọc là xī.
西 nghĩa là gì?
西 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "phía tây".
西 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 西 ngay trên trang này.
Đặt câu với 西 như thế nào?
Ví dụ: 太阳在西边落下。 (Mặt trời lặn ở phía tây.); 我家在城市西边。 (Nhà tôi ở phía tây thành phố.).