YiWordsYiWords

zhōngjiān

ở giữa

giới từ tiếng Trung
中间 ở giữa

Cụm từ thường dùng

zàiliǎngrénzhōngjiān
ở giữa hai người
zàifángjiānzhōngjiān
ở giữa phòng

Câu ví dụ

zhànzàiliǎngpéngyǒuzhōngjiān
Cô ấy đứng ở giữa hai người bạn.
zhuōzifàngzàifángjiānzhōngjiān
Chiếc bàn đặt ở giữa phòng.

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"ở giữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ở giữa" trong tiếng Trung là 中间, đọc là zhōng jiān.
中间 nghĩa là gì?
中间 (zhōng jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "ở giữa".
中间 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中间 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中间 như thế nào?
Ví dụ: 她站在两个朋友中间。 (Cô ấy đứng ở giữa hai người bạn.); 桌子放在房间中间。 (Chiếc bàn đặt ở giữa phòng.).

Muốn nhớ "中间" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí