"trái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trái" trong tiếng Trung là 左, đọc là zuǒ.
左 nghĩa là gì?
左 (zuǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trái".
左 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 左 ngay trên trang này.
Đặt câu với 左 như thế nào?
Ví dụ: 在路口左转。 (Rẽ trái ở ngã tư.); 我是左撇子。 (Tôi thuận tay trái.).