YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zuǒ

trái

tính từ tiếng Trung
左 trái

Cụm từ thường dùng

zuǒbiān
bên trái
zuǒshǒu
tay trái

Câu ví dụ

zàikǒuzuǒzhuǎn
Rẽ trái ở ngã tư.
shìzuǒpiě
Tôi thuận tay trái.

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"trái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trái" trong tiếng Trung là 左, đọc là zuǒ.
左 nghĩa là gì?
左 (zuǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trái".
左 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 左 ngay trên trang này.
Đặt câu với 左 như thế nào?
Ví dụ: 在路口左转。 (Rẽ trái ở ngã tư.); 我是左撇子。 (Tôi thuận tay trái.).

Muốn nhớ "左" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí