"đông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đông" trong tiếng Trung là 东, đọc là dōng.
东 nghĩa là gì?
东 (dōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đông".
东 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 东 ngay trên trang này.
Đặt câu với 东 như thế nào?
Ví dụ: 太阳从东边升起。 (Mặt trời mọc ở phía đông.); 我家在东边。 (Nhà tôi ở hướng đông.).