YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dōng

đông

danh từ tiếng Trung
东 đông

Cụm từ thường dùng

dōngbiān
phía đông
dōngfēng
gió đông

Câu ví dụ

tàiyángcóngdōngbiānshēng
Mặt trời mọc ở phía đông.
jiāzàidōngbiān
Nhà tôi ở hướng đông.

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"đông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đông" trong tiếng Trung là 东, đọc là dōng.
东 nghĩa là gì?
东 (dōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đông".
东 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 东 ngay trên trang này.
Đặt câu với 东 như thế nào?
Ví dụ: 太阳从东边升起。 (Mặt trời mọc ở phía đông.); 我家在东边。 (Nhà tôi ở hướng đông.).

Muốn nhớ "东" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí