YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhè

này

đại từ tiếng Trung
这 này

Cụm từ thường dùng

zhège
cái này
zhèshíhòu
lúc này

Câu ví dụ

zhèběnshūhěnhǎo
Quyển sách này rất hay.
huanzhège
Tôi thích cái này.

Từ chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"này" trong tiếng Trung nói thế nào?
"này" trong tiếng Trung là 这, đọc là zhè.
这 nghĩa là gì?
这 (zhè) trong tiếng Trung có nghĩa là "này".
这 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 这 ngay trên trang này.
Đặt câu với 这 như thế nào?
Ví dụ: 这本书很好。 (Quyển sách này rất hay.); 我喜欢这个。 (Tôi thích cái này.).

Muốn nhớ "这" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí