YiWordsYiWords

zhèngmíng

chứng minh

động từ tiếng Trung
证明 chứng minh

Cụm từ thường dùng

zhèngmíngshìshí
chứng minh thực tế
zhèngmíng
chứng minh bản thân

Câu ví dụ

xiǎngzhèngmíngshìduìde
Anh ấy muốn chứng minh mình đúng.
háinéng证明zhèng míng一点yī diǎn
Tôi chưa thể chứng minh điều đó.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chứng minh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chứng minh" trong tiếng Trung là 证明, đọc là zhèng míng.
证明 nghĩa là gì?
证明 (zhèng míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chứng minh".
证明 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 证明 ngay trên trang này.
Đặt câu với 证明 như thế nào?
Ví dụ: 他想证明自己是对的。 (Anh ấy muốn chứng minh mình đúng.); 我还不能证明那一点。 (Tôi chưa thể chứng minh điều đó.).

Muốn nhớ "证明" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí