"chứng minh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chứng minh" trong tiếng Trung là 证明, đọc là zhèng míng.
证明 nghĩa là gì?
证明 (zhèng míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chứng minh".
证明 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 证明 ngay trên trang này.
Đặt câu với 证明 như thế nào?
Ví dụ: 他想证明自己是对的。 (Anh ấy muốn chứng minh mình đúng.); 我还不能证明那一点。 (Tôi chưa thể chứng minh điều đó.).