"thu (thuế/phí)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thu (thuế/phí)" trong tiếng Trung là 征收, đọc là zhēng shōu.
征收 nghĩa là gì?
征收 (zhēng shōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thu (thuế/phí)".
征收 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 征收 ngay trên trang này.
Đặt câu với 征收 như thế nào?
Ví dụ: 国家每年征收税。 (Nhà nước thu thuế hàng năm.); 他们在使用服务时征收费用。 (Họ thu phí khi sử dụng dịch vụ.).