YiWordsYiWords

正在/正/zh:正zhèng zài / zhèng /zh: zhèng

đang

phó từ tiếng Trung
正在/正/zh:正 đang

Cụm từ thường dùng

正在zhèng zài学习xué xí
đang học
正在zhèng zài工作gōng zuò
đang làm việc

Câu ví dụ

正在zhèng zàichīfàn
Tôi đang ăn cơm.
正在zhèng zàikànshū
Anh ấy đang đọc sách.

Thì hiện tại tiếp diễn

Câu hỏi thường gặp

"đang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đang" trong tiếng Trung là 正在/正/zh:正, đọc là zhèng zài / zhèng /zh: zhèng.
正在/正/zh:正 nghĩa là gì?
正在/正/zh:正 (zhèng zài / zhèng /zh: zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đang".
正在/正/zh:正 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正在/正/zh:正 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正在/正/zh:正 như thế nào?
Ví dụ: 我正在吃饭。 (Tôi đang ăn cơm.); 他正在看书。 (Anh ấy đang đọc sách.).

Muốn nhớ "正在/正/zh:正" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí