"đang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đang" trong tiếng Trung là 正在/正/zh:正, đọc là zhèng zài / zhèng /zh: zhèng.
正在/正/zh:正 nghĩa là gì?
正在/正/zh:正 (zhèng zài / zhèng /zh: zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đang".
正在/正/zh:正 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正在/正/zh:正 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正在/正/zh:正 như thế nào?
Ví dụ: 我正在吃饭。 (Tôi đang ăn cơm.); 他正在看书。 (Anh ấy đang đọc sách.).