YiWordsYiWords

zhōngshì

trung đại

danh từ tiếng Trung
中世纪 trung đại

Cụm từ thường dùng

zhōngshìshí
thời trung đại
zhōngshìshèhuì
xã hội trung đại

Câu ví dụ

zhōngshìjiànzhùhěnbié
Kiến trúc trung đại rất đặc biệt.
ōuzhōuzhōngshìshǐhěn
Lịch sử trung đại châu Âu rất phức tạp.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"trung đại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trung đại" trong tiếng Trung là 中世纪, đọc là zhōng shì jì.
中世纪 nghĩa là gì?
中世纪 (zhōng shì jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trung đại".
中世纪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中世纪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中世纪 như thế nào?
Ví dụ: 中世纪建筑很特别。 (Kiến trúc trung đại rất đặc biệt.); 欧洲中世纪历史很复杂。 (Lịch sử trung đại châu Âu rất phức tạp.).

Muốn nhớ "中世纪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí