YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

liǎn

mặt

danh từ tiếng Trung
脸 mặt

Cụm từ thường dùng

xiàoliǎn
mặt cười
chóuliǎn
mặt buồn

Câu ví dụ

deliǎnhěnpiàoliang
Mặt cô ấy rất xinh.
yǒuzhāngchóuliǎn
Anh ấy có khuôn mặt buồn.

Đầu và mặt

Câu hỏi thường gặp

"mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt" trong tiếng Trung là 脸, đọc là liǎn.
脸 nghĩa là gì?
脸 (liǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt".
脸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脸 như thế nào?
Ví dụ: 她的脸很漂亮。 (Mặt cô ấy rất xinh.); 他有一张愁脸。 (Anh ấy có khuôn mặt buồn.).

Muốn nhớ "脸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí