"bùa chú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bùa chú" trong tiếng Trung là 咒语, đọc là zhòu yǔ.
咒语 nghĩa là gì?
咒语 (zhòu yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bùa chú".
咒语 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 咒语 ngay trên trang này.
Đặt câu với 咒语 như thế nào?
Ví dụ: 巫师念咒语。 (Phù thủy đọc bùa chú.); 这个咒语很强大。 (Bùa chú này rất mạnh.).