YiWordsYiWords

zhòu

bùa chú

danh từ tiếng Trung
咒语 bùa chú

Cụm từ thường dùng

niànzhòu
niệm bùa chú
lǎodezhòu
bùa chú cổ xưa

Câu ví dụ

shīniànzhòu
Phù thủy đọc bùa chú.
zhègezhòuhěnqiáng
Bùa chú này rất mạnh.

Thế giới phép thuật

Câu hỏi thường gặp

"bùa chú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bùa chú" trong tiếng Trung là 咒语, đọc là zhòu yǔ.
咒语 nghĩa là gì?
咒语 (zhòu yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bùa chú".
咒语 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 咒语 ngay trên trang này.
Đặt câu với 咒语 như thế nào?
Ví dụ: 巫师念咒语。 (Phù thủy đọc bùa chú.); 这个咒语很强大。 (Bùa chú này rất mạnh.).

Muốn nhớ "咒语" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí