YiWordsYiWords

zhù

bơm vào

động từ tiếng Trung
注入 bơm vào

Cụm từ thường dùng

zhùpíngzhōng
bơm vào bình
zhùxuè
bơm vào máu

Câu ví dụ

shēngyàozhùnèi
Bác sĩ bơm thuốc vào cơ thể.
shuǐzhùshuǐchí
Anh ấy bơm nước vào bể.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"bơm vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bơm vào" trong tiếng Trung là 注入, đọc là zhù rù.
注入 nghĩa là gì?
注入 (zhù rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bơm vào".
注入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 注入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 注入 như thế nào?
Ví dụ: 医生把药注入体内。 (Bác sĩ bơm thuốc vào cơ thể.); 他把水注入水池。 (Anh ấy bơm nước vào bể.).

Muốn nhớ "注入" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí