YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

liè

nứt

động từ tiếng Trung
裂 nứt

Cụm từ thường dùng

qiángliè
nứt tường
lièkāi
nứt da

Câu ví dụ

fángzideqiánglièle
Tường nhà bị nứt.
dōngtiāndezuǐchúnlièkāile
Môi tôi bị nứt vào mùa đông.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"nứt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nứt" trong tiếng Trung là 裂, đọc là liè.
裂 nghĩa là gì?
裂 (liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "nứt".
裂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 裂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 裂 như thế nào?
Ví dụ: 房子的墙裂了。 (Tường nhà bị nứt.); 冬天我的嘴唇裂开了。 (Môi tôi bị nứt vào mùa đông.).

Muốn nhớ "裂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí