"nứt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nứt" trong tiếng Trung là 裂, đọc là liè.
裂 nghĩa là gì?
裂 (liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "nứt".
裂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 裂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 裂 như thế nào?
Ví dụ: 房子的墙裂了。 (Tường nhà bị nứt.); 冬天我的嘴唇裂开了。 (Môi tôi bị nứt vào mùa đông.).