YiWordsYiWords

zhuǎzi

móng vuốt

danh từ tiếng Trung
爪子 móng vuốt

Cụm từ thường dùng

fēngdezhuǎzi
móng vuốt sắc nhọn
bèizhuǎzizhuā
bị móng vuốt cào

Câu ví dụ

māoshēnchūlezhuǎzi
Con mèo giơ móng vuốt lên.
lǎodezhuǎzihěnyǒu
Hổ có móng vuốt rất mạnh.

Từ vựng chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"móng vuốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"móng vuốt" trong tiếng Trung là 爪子, đọc là zhuǎ zi.
爪子 nghĩa là gì?
爪子 (zhuǎ zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "móng vuốt".
爪子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爪子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爪子 như thế nào?
Ví dụ: 猫伸出了爪子。 (Con mèo giơ móng vuốt lên.); 老虎的爪子很有力。 (Hổ có móng vuốt rất mạnh.).

Muốn nhớ "爪子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí