"câm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"câm" trong tiếng Trung là 哑, đọc là yǎ.
哑 nghĩa là gì?
哑 (yǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "câm".
哑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哑 như thế nào?
Ví dụ: 他从小就是哑巴。 (Anh ấy bị câm từ nhỏ.); 她哑口无言。 (Cô ấy câm lặng không nói.).