"chuẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuẩn" trong tiếng Trung là 准, đọc là zhǔn.
准 nghĩa là gì?
准 (zhǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuẩn".
准 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 准 ngay trên trang này.
Đặt câu với 准 như thế nào?
Ví dụ: 你的回答很准确。 (Câu trả lời của bạn rất chuẩn.); 他发音标准。 (Anh ấy phát âm chuẩn.).