YiWordsYiWords

zhǔn

chuẩn

tính từ tiếng Trung
准 chuẩn

Cụm từ thường dùng

zhǔnquè
chuẩn xác
zhǔn
chuẩn mực

Câu ví dụ

dehuíhěnzhǔnquè
Câu trả lời của bạn rất chuẩn.
发音fā yīn标准biāo zhǔn
Anh ấy phát âm chuẩn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chuẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuẩn" trong tiếng Trung là 准, đọc là zhǔn.
准 nghĩa là gì?
准 (zhǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuẩn".
准 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 准 ngay trên trang này.
Đặt câu với 准 như thế nào?
Ví dụ: 你的回答很准确。 (Câu trả lời của bạn rất chuẩn.); 他发音标准。 (Anh ấy phát âm chuẩn.).

Muốn nhớ "准" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí