YiWordsYiWords

zhuōzi

bàn

danh từ tiếng Trung
桌子 bàn

Cụm từ thường dùng

xuézhuōzi
bàn học
cānyòngzhuōzi
bàn ăn

Câu ví dụ

shūfàngzàizhuōzishàng
Tôi để sách trên bàn.
我们wǒ men围着wéi zhe桌子zhuō zi吃饭chī fàn
Chúng ta ngồi quanh bàn ăn cơm.

Đồ gia dụng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"bàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn" trong tiếng Trung là 桌子, đọc là zhuō zi.
桌子 nghĩa là gì?
桌子 (zhuō zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn".
桌子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 桌子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 桌子 như thế nào?
Ví dụ: 我把书放在桌子上。 (Tôi để sách trên bàn.); 我们围着桌子吃饭。 (Chúng ta ngồi quanh bàn ăn cơm.).

Muốn nhớ "桌子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí