YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

nay

phó từ tiếng Trung
兹 nay

Cụm từ thường dùng

ngay nay
cóng
từ nay

Câu ví dụ

míngbái
Nay tôi đã hiểu.
jīngzàizhèle
Nay anh ấy không còn ở đây nữa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nay" trong tiếng Trung là 兹, đọc là zī.
兹 nghĩa là gì?
兹 (zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nay".
兹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兹 như thế nào?
Ví dụ: 兹我已明白。 (Nay tôi đã hiểu.); 兹他已经不在这里了。 (Nay anh ấy không còn ở đây nữa.).

Muốn nhớ "兹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí