"tổng lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng lượng" trong tiếng Trung là 总量, đọc là zǒng liàng.
总量 nghĩa là gì?
总量 (zǒng liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng lượng".
总量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 总量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 总量 như thế nào?
Ví dụ: 商品总量增加了。 (Tổng lượng hàng hóa đã tăng.); 今年的降雨总量高。 (Tổng lượng mưa năm nay cao.).