"dân tộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dân tộc" trong tiếng Trung là 族, đọc là zú.
族 nghĩa là gì?
族 (zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân tộc".
族 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 族 ngay trên trang này.
Đặt câu với 族 như thế nào?
Ví dụ: 越南有很多民族。 (Việt Nam có nhiều dân tộc.); 我为自己的民族感到自豪。 (Tôi tự hào về dân tộc mình.).