YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dân tộc

danh từ tiếng Trung
族 dân tộc

Cụm từ thường dùng

少数民族shǎo shù mín zú
dân tộc thiểu số
jīng
dân tộc Kinh

Câu ví dụ

yuènányǒuhěnduōmín
Việt Nam có nhiều dân tộc.
wèi自己zì jǐde民族mín zú感到gǎn dào自豪zì háo
Tôi tự hào về dân tộc mình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dân tộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dân tộc" trong tiếng Trung là 族, đọc là zú.
族 nghĩa là gì?
族 (zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân tộc".
族 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 族 ngay trên trang này.
Đặt câu với 族 như thế nào?
Ví dụ: 越南有很多民族。 (Việt Nam có nhiều dân tộc.); 我为自己的民族感到自豪。 (Tôi tự hào về dân tộc mình.).

Muốn nhớ "族" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí