YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zuì

nhất

phó từ tiếng Trung
最 nhất

Cụm từ thường dùng

zuìhǎo
tốt nhất
zuìkuài
nhanh nhất

Câu ví dụ

shìzuìhàiderén
Anh ấy là người giỏi nhất.
zuìhuanzhègecài
Tôi thích món này nhất.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"nhất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhất" trong tiếng Trung là 最, đọc là zuì.
最 nghĩa là gì?
最 (zuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhất".
最 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 最 ngay trên trang này.
Đặt câu với 最 như thế nào?
Ví dụ: 他是最厉害的人。 (Anh ấy là người giỏi nhất.); 我最喜欢这个菜。 (Tôi thích món này nhất.).

Muốn nhớ "最" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí