YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zuì

say

tính từ tiếng Trung
醉 say

Cụm từ thường dùng

zuìjiǔ
say rượu
zuìjiǔ
say bia

Câu ví dụ

huìhòuzuìle
Anh ấy đã say sau bữa tiệc.
xiǎngzuì
Cô ấy không muốn say.

Biểu đạt cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"say" trong tiếng Trung nói thế nào?
"say" trong tiếng Trung là 醉, đọc là zuì.
醉 nghĩa là gì?
醉 (zuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "say".
醉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 醉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 醉 như thế nào?
Ví dụ: 他聚会后喝醉了。 (Anh ấy đã say sau bữa tiệc.); 她不想醉。 (Cô ấy không muốn say.).

Muốn nhớ "醉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí