YiWordsYiWords

Cùng cách viết:争议

zhèng

chính nghĩa

danh từ tiếng Trung
正义 chính nghĩa

Cụm từ thường dùng

维护wéi hù正义zhèng yì
bảo vệ chính nghĩa
wèi正义zhèng yìér斗争dòu zhēng
đấu tranh cho chính nghĩa

Câu ví dụ

总是zǒng shìzhànzài正义zhèng yì一方yī fāng
Anh ấy luôn đứng về phía chính nghĩa.
我们wǒ menyào维护wéi hù正义zhèng yì
Chúng ta phải bảo vệ chính nghĩa.

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"chính nghĩa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính nghĩa" trong tiếng Trung là 正义, đọc là zhèng yì.
正义 nghĩa là gì?
正义 (zhèng yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính nghĩa".
正义 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正义 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正义 như thế nào?
Ví dụ: 他总是站在正义一方。 (Anh ấy luôn đứng về phía chính nghĩa.); 我们要维护正义。 (Chúng ta phải bảo vệ chính nghĩa.).

Muốn nhớ "正义" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí