YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zuò

ngôi

tiếng Trung
座 ngôi

Câu ví dụ

这是一所大学校。
Đây là một ngôi trường lớn.
这里有一座古庙。
Có một ngôi đền cổ ở đây.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "ngôi", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngôi" trong tiếng Trung là 座, đọc là zuò.
座 nghĩa là gì?
座 (zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngôi".
座 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 座 ngay trên trang này.
Đặt câu với 座 như thế nào?
Ví dụ: 这是一所大学校。 (Đây là một ngôi trường lớn.); 这里有一座古庙。 (Có một ngôi đền cổ ở đây.).

Muốn nhớ "座" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí