YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zuò

làm

động từ tiếng Trung
做 làm

Cụm từ thường dùng

zuòshì
làm việc
zuòzuò
làm bài tập

Câu ví dụ

zuòdàngāo
Tôi làm bánh.
zàizuòshénme
Bạn đang làm gì?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"làm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm" trong tiếng Trung là 做, đọc là zuò.
做 nghĩa là gì?
做 (zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm".
做 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 做 ngay trên trang này.
Đặt câu với 做 như thế nào?
Ví dụ: 我做蛋糕。 (Tôi làm bánh.); 你在做什么? (Bạn đang làm gì?).

Muốn nhớ "做" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí