YiWordsYiWords

Biểu đạt quan hệ

Biểu đạt quan hệ — 22 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

đúng对于đối vớivới有关liên quan针对nhắm vào属于thuộc về至于còn về双赢hai bên cùng có lợi无条件vô điều kiện凡是phàm là责怪đổ lỗi统一thống nhất无关không liên quan判断phán đoán维持duy trì所谓cái gọi làcùngnơi认为cho rằng一起cùng nhauviệc就是chính là

Chủ đề phổ biến

Giới từ thông dụngBiểu đạt so sánhBiểu đạt lý doNhập môn tu tiênNhập môn huyền ảo tu chânNhà và nơi ởNhà ở và thuê nhàToàn cảnh nơi ởKhông gian nhà ởLối vào và raHướng dẫn giao thôngTrên đường đi

Từ điển tiếng Trung