YiWordsYiWords

Toàn cảnh nơi ở

Toàn cảnh nơi ở — 13 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

房子ngôi nhà公寓căn hộ别墅biệt thự复式公寓duplex单床房phòng đơn双床房phòng đôi宿舍ký túc xá酒店khách sạn旅店nhà trọ屋子căn phòng楼房nhà lầu新房phòng mới cưới无家可归vô gia cư

Chủ đề phổ biến

Không gian nhà ởLối vào và raHướng dẫn giao thôngTrên đường điLộ trình di chuyển thành phốĐịa điểm cần đi quaTín hiệu giao lộBộ phận giao thôngĐộng tác cơ thểTủ quần áo giày mũDụng cụ bàn ănChim quanh ta

Từ điển tiếng Trung