YiWordsYiWords

Biểu đạt so sánh

Biểu đạt so sánh — 15 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

so với比较so sánh不如không bằng低于thấp hơn高于cao hơn小于nhỏ hơn介于nằm giữa相对tương đối相当于tương đương với截然不同hoàn toàn khác出人意料ngoài dự đoán对照đối chiếu特有đặc hữu类似tương tựgiống như

Chủ đề phổ biến

Biểu đạt lý doNhập môn tu tiênNhập môn huyền ảo tu chânNhà và nơi ởNhà ở và thuê nhàToàn cảnh nơi ởKhông gian nhà ởLối vào và raHướng dẫn giao thôngTrên đường điLộ trình di chuyển thành phốĐịa điểm cần đi qua

Từ điển tiếng Trung