YiWordsYiWords

Nhập môn tu tiên

Nhập môn tu tiên — 7 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

修炼tu luyện灵力linh lực功力công lực境界cảnh giớihuyền bí废物phế vật飞升phi thăng

Chủ đề phổ biến

Nhập môn huyền ảo tu chânNhà và nơi ởNhà ở và thuê nhàToàn cảnh nơi ởKhông gian nhà ởLối vào và raHướng dẫn giao thôngTrên đường điLộ trình di chuyển thành phốĐịa điểm cần đi quaTín hiệu giao lộBộ phận giao thông

Từ điển tiếng Trung