YiWordsYiWords

Hướng dẫn giao thông

Hướng dẫn giao thông — 7 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

路况tình trạng đường畅通thông suốt通车thông xe不通không thông通行thông hành堵塞tắc nghẽn高峰期giờ cao điểm

Chủ đề phổ biến

Trên đường điLộ trình di chuyển thành phốĐịa điểm cần đi quaTín hiệu giao lộBộ phận giao thôngĐộng tác cơ thểTủ quần áo giày mũDụng cụ bàn ănChim quanh taQuần áo thường ngàyNhận thức và quy tắcKhen ngợi và đánh giá

Từ điển tiếng Trung