YiWordsYiWords

Lối vào và ra

Lối vào và ra — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

入口lối vào出口lối ra通道lối đi电梯thang máy楼梯cầu thang自动扶梯thang cuốn地下通道hầm chui进去vào trong

Chủ đề phổ biến

Hướng dẫn giao thôngTrên đường điLộ trình di chuyển thành phốĐịa điểm cần đi quaTín hiệu giao lộBộ phận giao thôngĐộng tác cơ thểTủ quần áo giày mũDụng cụ bàn ănChim quanh taQuần áo thường ngàyNhận thức và quy tắc

Từ điển tiếng Trung