YiWordsYiWords

Nhà và nơi ở

Nhà và nơi ở — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

家里ở nhà房间phòng住处nơi ở住宿ở trọ定居định cư居住cư trú空地bãi đất trống简陋sơ sài回家về nhà

Chủ đề phổ biến

Nhà ở và thuê nhàToàn cảnh nơi ởKhông gian nhà ởLối vào và raHướng dẫn giao thôngTrên đường điLộ trình di chuyển thành phốĐịa điểm cần đi quaTín hiệu giao lộBộ phận giao thôngĐộng tác cơ thểTủ quần áo giày mũ

Từ điển tiếng Trung